5 loại Từ vựng viết CV bằng Tiếng Anh giúp các ứng viên “ăn đứt” nhà Tuyển Dụng

Chào các bạn, mình là sinh viên đã ra trường và mình đã nhận ra một điều rằng viết CV bằng Tiếng Anh “ăn đứt” nhà tuyển dụng hơn rất nhiều so với việc viết CV bằng Tiếng Việt. Dưới đây là những chia sẻ của mình giải thích cho bạn lý do tại sao các nhà tuyển dụng lại thích CV bằng Tiếng Anh hơn và mình sẽ cung cấp cho bạn 5 loại từ vựng thường sử dụng trong CV Tiếng Anh nhé.

Nhận thiện cảm nhờ CV Tiếng Anh
Viết CV bằng Tiếng Anh đang trở thành xu hướng của các nhà Tuyển dụng

I. Tại sao viết mẫu CV bằng Tiếng Anh khi đi xin việc tốt hơn viết CV bằng Tiếng Việt?

1. Được các nhà Tuyển dụng ưu tiên xem CV – hồ sơ xin việc

Thông thường, khi nhận được các hồ sơ xin việc, các nhà tuyển dụng sẽ chú ý và ưu tiên đọc trước các CV bằng Tiếng Anh, rồi sau đó mới quan tâm đến các CV bằng Tiếng Việt. Và trong quá trình lọc CV cũng vậy, người lọc các hồ sơ tuyển dụng cũng sẽ hiếm khi loại bỏ những CV viết bằng Tiếng Anh. Đây như một hiện tượng tâm lý chung vậy.

2. Gây được nhiều thiện cảm trong quá trình phỏng vấn

thiện cảm nhờ viết CV bằng Tiếng Anh
Viết CV bằng Tiếng Anh sẽ khiến các nhà tuyển dụng ấn tượng và có thiện cảm

Các nhà tuyển dụng thường có một nỗi sợ hãi đó là phải phỏng vấn quá nhiều người nhưng không tìm được ứng viên có năng lực. Việc bạn viết CV bằng Tiếng Anh giống như một minh chứng đầu tiên cho các nhà tuyển dụng thấy rằng bạn là người có năng lực, vì thế bạn sẽ tạo được thiện cảm với họ ngay từ lần gặp mặt phỏng vấn đầu tiên.

3. Rất nhiều công ty, doanh nghiệp yêu cầu viết CV bằng Tiếng Anh

Hiện nay có rất nhiều công ty, doanh nghiệp yêu cầu các ứng viên tuyển dụng cần phải nộp CV bằng tiếng anh, nếu như bạn không có kinh nghiệm viết CV bằng Tiếng Anh hoặc bạn không có vốn từ vựng viết CV Tiếng Anh thì có thể bạn sẽ bị chậm chân so với người khác, bỏ lỡ rất nhiều các cơ hội lớn ngay trước mắt.

4. Có cơ hội làm việc với các Doanh nghiệp nước ngoài

cơ hội làm việc với người nước ngoài
Viết CV bằng Tiếng Anh giúp các ứng viên có cơ hội làm việc với người nước ngoài

Biết viết CV bằng Tiếng Anh cũng là một cách giúp bạn có cơ hội làm việc với các doanh nghiệp nước ngoài, có cơ hội thăng tiến cao hơn, đồng thời có khả năng nhận được mức lương bạn hằng mong muốn. Thế nên hãy học cách viết CV bằng Tiếng Anh ngay và luôn nhé, đừng để đến lúc cần đến rồi mới vắt chân lên cổ chạy, có thể kịp nhưng sẽ bỏ lỡ đi rất nhiều thứ đấy.

II. 5 loại từ vựng thường sử dụng trong CV bằng Tiếng Anh

1. Từ vựng về tính cách

  • Aggressive: Năng nổ
  • Pro-active, self starter: người chủ động
  • Ambitious: Tham vọng
  • Competent: Có khả năng
  • Creative: Sáng tạo
  • Detail – Oriented: Chú ý đến chi tiết
  • Efficient: Hiệu quả
  • Flexible: Linh hoạt
  • Experience: Kinh nghiệm
  • Determined: Quyết đoán
  • Innovative: Đột phá trong suy nghĩ
  • Logical: Tư duy logic
  • Meticulous: Tỉ mỉ
  • Thoughtful: Tận tâm, chu đáo
  • Reliable: Đáng tin cậy
  • Punctual: Đúng giờ
  • Motivated: Có động lực
  • Confident: tự tin

2. Từ vựng về khả năng

  • Communication skills: Kỹ năng giao tiếp
  • Good at: Giỏi về
  • Working performace: khả năng thực hiện công việc
  • Well – organized: Có khả năng tổ chức công việc tốt
  • Typing skills: Kỹ năng đánh máy
  • Problem – solving: giải quyết khó khăn
  • Team – working: Làm việc nhóm
  • Problem solving: Giải quyết vấn đề
  • Computer skills / IT skills: Kỹ năng tin học
  • Foreign language: Ngoại ngữ
  • Work under high pressure: Làm việc dưới áp lực cao
  • Hard working: chăm chỉ
  • Independent: Độc lập
  • Goal – oriented: Có mục tiêu, định hướng tốt
  • Soft skills: Kỹ năng mềm
  • Interpersonal skills: Kỹ năng cá nhân

3. Từ vựng về thông tin cá nhân

  • Fullname: Họ và tên
  • Gender: Giới tính
  • Date of birth: Ngày sinh
  • Place of birth: nơi sinh
  • Nationality: Quốc tịch
  • Religious: Tôn giáo
  • Indentity Card no: Số CMND
  • Issued at: Cấp tại
  • Current Address: Địa chỉ hiện tại
  • Phone number: Số điện thoại
  • Email address: Địa chỉ Email
  • Desired salary: Mức lương mong muốn

4. Từ vựng về trình độ học vấn

  • GPA (Grade point average): Điểm trung bình
  • Graduated: Đã tốt nghiệp
  • Internship: Thực tập sinh
  • M.A (Master of Arts) / MSc. (Master of Science): Thạc sĩ
  • B.A (Bachelor of Arts): Cử nhân
  • Ph.D / Dr: Tiến sĩ
  • Educational background: Quá trình học tập
  • Studied at/ attended: Học tại trường
  • Majored in: Học chuyên ngành
  • Pre – intermediate: Sơ cấp
  • Intermediate: Trung cấp
  • Advanced: Cao cấp
  • Qualifications: Bằng cấp
  • Certificate: Chứng chỉ

5. Từ vựng chung để viết CV bằng Tiếng Anh

  • Job description: mô tả công việc
  • Career objective: mục tiêu nghề nghiệp
  • Interview: cuộc phỏng vấn
  • Interviewer: người phỏng vấn
  • Interviewee: người được phỏng vấn
  • Appointment: Cuộc hẹn, cuộc gặp mặt
  • Writing in response to:  Đang trả lời cho
  • Development: Đã đạt được, tích lũy được
  • Undertake: Tiếp nhận, đảm nhận
  • Position: Vị trí
  • Performance: Kết quả
  • Skills:Kỹ năng
  • Level: Cấp bậc
  • Professional: Chuyên nghiệp
  • Human resources department: Phòng nhân sự
  • Apply for: ứng tuyển vào vị trí
  • Look forward to: mong đợi
  • Job offer: Cơ hội nghề nghiệp
  • Business trip: Đi công tác
  • Recruitment: Công tác tuyển dụng
  • Recruiter: Nhà tuyển dụng
  • Candidate: Ứng viên
  • Working style: Phong cách làm việc
  • Competitor: Đối thủ cạnh tranh
  • Promotion: thăng tiến
  • Challenge: Thử thách
  • Effort: nỗ lực
  • Delegate: Ủy quyền, ủy thác, giao phó
  • Propose:  Đề xuất
  • Salary: Tiền lương

Rất mong rằng với những chia sẻ về từ vựng viết CV bằng Tiếng Anh trên có thể hỗ trợ được bạn trong quá trình hoàn thành viết CV bằng Tiếng Anh. Chúc các bạn thành công!

183 views